menu_book
見出し語検索結果 "tháo chạy" (1件)
tháo chạy
日本語
動逃げ出す
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
swap_horiz
類語検索結果 "tháo chạy" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tháo chạy" (3件)
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)